Nếu bạn từng nhìn thấy đôi mắt mèo sáng rực như hai viên ngọc trong bóng tối, hẳn bạn đã bị cuốn hút bởi vẻ bí ẩn ấy. Hiện tượng này không chỉ đơn thuần là “ánh sáng phản chiếu” mà còn là kết quả của hàng triệu năm tiến hóa, giúp mèo trở thành những thợ săn đêm bậc thầy. Trong bài viết này, Furmily sẽ cùng bạn khám phá cấu trúc mắt mèo, vai trò của tapetum lucidum và những “siêu năng lực” khác giúp chúng thống trị bóng đêm
Vì sao mèo sở hữu đôi mắt sáng kỳ diệu trong đêm?
Không giống con người vốn phụ thuộc nhiều vào ánh sáng ban ngày, mèo thuộc nhóm động vật săn mồi về đêm hoặc lúc chạng vạng (crepuscular và nocturnal). Điều này buộc cấu tạo mắt của chúng phải tiến hóa theo hướng tối ưu hóa khả năng quan sát trong điều kiện ánh sáng cực yếu.
Đồng tử siêu linh hoạt
Đồng tử của mèo có khả năng thay đổi kích thước cực nhanh và linh hoạt hơn rất nhiều so với đồng tử người. Trong bóng tối, chúng có thể mở rộng gấp khoảng 3 lần so với đồng tử của con người, giúp thu nhận tối đa lượng ánh sáng dù chỉ là le lói.
Ngược lại, khi trời sáng, đồng tử sẽ co lại thành một khe dọc mảnh để hạn chế ánh sáng lọt vào, giảm hiện tượng chói và bảo vệ võng mạc. Cơ chế này hoạt động nhanh chóng và gần như tức thì, cho phép mèo thích nghi với sự thay đổi độ sáng chỉ trong vài giây.
Tỷ lệ tế bào hình que vượt trội
Võng mạc mắt mèo chứa một lượng áp đảo tế bào hình que — chiếm tới khoảng 96% tổng số tế bào thụ cảm ánh sáng (so với chỉ khoảng 80% ở người). Các tế bào hình que là loại cảm quang đặc biệt nhạy với cường độ sáng, giúp nhận biết hình dạng và chuyển động trong điều kiện ánh sáng mờ, nhưng lại không phân biệt tốt màu sắc. Chính nhờ mật độ cao của tế bào này, mèo dễ dàng phát hiện những chuyển động nhỏ nhất, ví dụ như một con chuột đang nhích nhẹ giữa bóng tối.
Khả năng tận dụng lại ánh sáng nhờ Tapetum Lucidum
Đây là bí quyết “gây sáng” đặc trưng của mắt mèo. Tapetum lucidum là một lớp mô phản chiếu đặc biệt nằm ngay sau võng mạc. Khi ánh sáng đi vào mắt nhưng chưa được các tế bào cảm quang hấp thụ hết, lớp này sẽ phản chiếu ánh sáng quay lại võng mạc thêm một lần nữa. Nhờ vậy, mắt mèo như có “cơ hội thứ hai” để thu nhận tín hiệu hình ảnh, gia tăng đáng kể khả năng nhìn trong bóng tối.
Hiệu quả vượt trội so với mắt người
Nhờ sự kết hợp giữa đồng tử linh hoạt, mật độ tế bào hình que cao và lớp Tapetum lucidum, mèo có thể nhìn rõ ràng trong môi trường chỉ sáng bằng 1/6 mức ánh sáng tối thiểu mà mắt người cần. Điều này mang lại lợi thế sống còn cho mèo trong tự nhiên, đặc biệt khi săn mồi vào ban đêm hoặc hoạt động trong những khu vực ánh sáng yếu như bụi rậm, hang hốc.
Cấu trúc đặc biệt của mắt mèo
Đôi mắt của mèo không chỉ cuốn hút về mặt thẩm mỹ mà còn là một “kiệt tác” sinh học, được tối ưu hóa để hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu. Cấu tạo của chúng chứa nhiều điểm khác biệt rõ rệt so với mắt người, mang lại lợi thế vượt trội khi săn mồi về đêm.
Trước hết, giác mạc và đồng tử của mèo có kích thước tương đối lớn so với tỉ lệ mắt, giúp thu nhận lượng ánh sáng tối đa. Khi trời tối, đồng tử có thể giãn ra hết cỡ, gần như che kín toàn bộ mống mắt, cho phép ánh sáng đi sâu vào bên trong võng mạc.
Về góc quan sát, vị trí mắt của mèo nằm phía trước nhưng hơi chếch ra hai bên, tạo nên tầm nhìn rộng khoảng 200°, so với chỉ 180° ở con người. Điều này cho phép chúng quan sát gần như toàn bộ khu vực xung quanh, đồng thời phát hiện chuyển động của những con mồi nhỏ ở cả hai bên mà không cần xoay đầu nhiều.
Một điểm đặc biệt khác là mèo không cần chớp mắt liên tục như con người để giữ ẩm giác mạc. Nhờ vậy, chúng có thể duy trì sự tập trung thị giác trong thời gian dài, điều cực kỳ quan trọng khi rình mồi hoặc quan sát môi trường.

Trong võng mạc, mèo sở hữu hai loại tế bào thụ cảm ánh sáng: tế bào hình que (rod cells) và tế bào hình nón (cone cells). Tế bào hình que chiếm số lượng áp đảo, giúp tăng độ nhạy sáng và khả năng phát hiện chuyển động trong bóng tối. Ngược lại, tế bào hình nón ít hơn nhiều so với con người, khiến thế giới màu sắc của mèo kém rực rỡ, giới hạn trong các tông xanh tím, vàng lục và xám, đồng thời khó phân biệt đỏ và xanh lá cây đậm.
Tuy nhiên, thị lực của mèo cũng có những hạn chế nhất định. Chúng nhìn rõ nhất ở khoảng cách 2–6 mét; ở xa hơn, hình ảnh trở nên mờ, còn khi ở rất gần, chúng phải dựa vào ria mép và thính giác để định vị vật thể. Điều này không ảnh hưởng nhiều tới khả năng săn mồi, vì phần lớn con mồi thường nằm trong phạm vi quan sát lý tưởng của mèo.
Vai trò của Tapetum Lucidum trong thị giác ban đêm
Tapetum lucidum chính là bí quyết khiến đôi mắt mèo phát sáng trong bóng tối. Tapetum lucidum là một lớp mô phản chiếu đặc biệt nằm phía sau võng mạc của mèo, hoạt động như một “tấm gương sinh học” giúp tái sử dụng ánh sáng. Nhờ cấu trúc này, mèo có khả năng nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng yếu hơn nhiều so với nhu cầu của con người.
Các đặc điểm chính:
- Cơ chế hoạt động: Khi ánh sáng đi qua võng mạc mà chưa được hấp thụ, tapetum lucidum sẽ phản xạ ngược lại, cho phép ánh sáng tiếp xúc với các tế bào hình que lần thứ hai, tăng cường độ sáng hình ảnh.
- Cường độ phản xạ: Có thể phản chiếu ánh sáng tới 130 lần, vượt trội so với nhiều loài khác, giúp tận dụng tối đa nguồn sáng yếu.

- Màu sắc phản chiếu: Thường phát sáng màu xanh lục hoặc vàng khi bị chiếu đèn; một số giống mèo như mèo Xiêm hoặc mèo mắt xanh có thể phản chiếu yếu hơn hoặc ngả màu đỏ.
- Ảnh hưởng ban ngày: Do khả năng phản xạ mạnh, ánh sáng ban ngày có thể gây chói; khi đó đồng tử mèo co lại thành khe dọc để giảm lượng ánh sáng đi vào.
Những khả năng đặc biệt khác giúp mèo làm chủ màn đêm
Không chỉ dựa vào đôi mắt được tối ưu hóa cho điều kiện thiếu sáng, mèo còn sở hữu một loạt “vũ khí sinh tồn” hỗ trợ đắc lực khi săn mồi hoặc di chuyển ban đêm:
- Khả năng nhìn tia cực tím (UV): Thủy tinh thể của mèo cho phép tia UV xuyên qua, trong khi mắt người chặn hầu hết các bước sóng này. Nhờ đó, mèo có thể nhìn thấy các chi tiết mà con người hoàn toàn bỏ lỡ, ví dụ như dấu vết phát quang của nước tiểu, lông hoặc vảy côn trùng, hay các hoa văn trên lông thú khác mà mắt người chỉ thấy là một màu đồng nhất. Đây là lợi thế lớn khi săn mồi hoặc đánh dấu lãnh thổ.
- Ria mèo – cảm biến 3D siêu nhạy: Râu (whiskers) của mèo được gắn sâu vào mô thần kinh và cực kỳ nhạy cảm với những thay đổi nhỏ nhất trong luồng không khí. Khi di chuyển trong bóng tối, ria hoạt động như một hệ thống “radar” giúp mèo xác định kích thước, khoảng cách và hình dạng của vật thể xung quanh, thậm chí cả những vật ở ngay ngoài tầm nhìn.
![]()
- Thính giác nhạy bén: Mèo có thể nghe âm thanh ở tần số lên đến 64 kHz, cao hơn chó khoảng một quãng tám và gấp đôi ngưỡng của con người. Đôi tai của chúng có thể xoay độc lập đến 180°, cho phép xác định chính xác vị trí phát ra âm thanh, kể cả tiếng động rất nhỏ của côn trùng hoặc gặm nhấm đang di chuyển trong đêm.
- Khứu giác phát triển vượt trội: Số lượng thụ thể khứu giác của mèo gấp đôi con người, giúp chúng phân tích mùi hương tinh vi và ghi nhớ các dấu hiệu mùi trong lãnh thổ. Ngoài ra, mèo còn sở hữu cơ quan vomeronasal (hay Jacobson’s organ) nằm ở vòm miệng, chuyên nhận biết các hợp chất hóa học liên quan đến pheromone. Điều này hỗ trợ cả việc giao tiếp, xác định bạn – thù, và đánh dấu vùng hoạt động.
Hiện tượng mắt mèo sáng rực trong đêm là kết quả của sự kết hợp hoàn hảo giữa cấu trúc mắt tinh vi, tapetum lucidum phản chiếu ánh sáng, và nhiều giác quan hỗ trợ khác. Nhờ đó, mèo trở thành những “bóng ma” uyển chuyển, lặng lẽ di chuyển và săn mồi hiệu quả ngay cả trong bóng tối dày đặc. Đôi mắt sáng không chỉ là đặc điểm sinh học thú vị, mà còn là minh chứng cho quá trình tiến hóa hàng triệu năm giúp loài mèo chinh phục màn đêm.
Leave feedback about this